HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ấp ủ

Động từ CEFR B2
[ʔəp̚˧˦ ʔu˧˩]

Định nghĩa

Giữ ở trong lòng.

Từ tương đương

23 more languages
Češtinaobalit
עבריתזוןזן
Bahasa Indonesiaasuhmelibatmenginang
Italianoalimentare
Kurdînara
Latinaalofoveo
Türkçegütmek

Ví dụ

“Ấp ủ một hi vọng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ấp ủ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free