HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của coi sóc | Babel Free

Động từ CEFR B2
[kɔj˧˧ sawk͡p̚˧˦]

Định nghĩa

Xem trông nom

Từ tương đương

العربية تأبط ربب نشأ
Ελληνικά ανατρέφω γαλουχώ
Español nutrir
Suomi hienostaa
Français alimenter nourrir
עברית זן
हिन्दी पालना
Bahasa Indonesia asuh menginang
日本語 育つ 醸成 養育
Kurdî nara nara
Latina alo foveo
Latviešu audzināt barot
Svenska nära
ไทย เลี้ยง

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem coi sóc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free