Nghĩa của cơm | Babel Free
[kəːm˧˧]Định nghĩa
- Món lương thực chính của người Việt Nam (và một số nước khác) trong bữa chính, có màu trắng, hạt nở đều, dẻo, khô ăn kèm thức ăn, được nấu bằng gạo tẻ vo sạch, đun sôi ghế cho cạn nước, hạt nở và để lửa nhỏ cho đến khi chín.
-
Mật thám hoặc cảnh sát, công an. colloquial, slang
- Món ăn làm bằng thóc nếp non, rang chín rồi giã cho giẹp và sạch vỏ.
- Những thứ làm thành bữa ăn chính nói chung.
- Thứ được phẩm hình hạt như hạt cốm.
- Cùi của một số quả cây.
- Từ miền Nam chỉ thức ăn làm bằng gạo nếp hay ngô rang và ngào với đường.
Từ tương đương
བོད་སྐད
འབྲས
Deutsch
gekochter Reis
Bahasa Indonesia
nasi
日本語
御飯
മലയാളം
അവൽ
Bahasa Melayu
nasi
Português
arroz cozido
සිංහල
බත්
Kiswahili
wali
Türkçe
pilav
Ví dụ
“ăn cơm”
to eat rice; to have a rice meal, optionally with meat, fish, soup, among other foods
“Sáng sớm, đi bắt cua đồng, đi thả diều, Huýt sáo nô đùa bên đám bạn nơi lũy tre, chơi trốn tìm. Khói bếp cay mắt mẹ già bên bếp lò. Cơm nấu xong rồi ! Mấy đứa về ăn (bữa) cơm !”
Early in the morning, we'd go catch some field crabs, fly some kites, Whistle and goof with our friends around bamboo groves, play hide and seek. Smoke from the fireplace'd irritate our old mom's eyes. The rice is done! Y'all come home for lunch!
“Để ta mua cốm, mua hồng sang sêu. (ca dao)”
“Cốm can-xi”
“Thứ cốm ở miền.”
“Làm cơm đãi khách.”
“Dọn cơm.”
“Quả vải cơm dày.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free