HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cơm bữa | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
[kəːm˧˧ ʔɓɨə˦ˀ˥]

Định nghĩa

frequently; very often

Từ tương đương

Deutsch häufig vielmals
Ελληνικά συχνά
English frequently
हिन्दी अक्सर ख़ूब
Bahasa Indonesia selalu sering kali
한국어 자주 재우
Svenska titt som tätt
ไทย ชอบ ถี่
Türkçe çokluk sık sıkça
Українська часто
Tiếng Việt hằng năng thường xuyên

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cơm bữa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free