công phu
Định nghĩa
(Công việc) siêng năng.
Từ tương đương
19 more languages
Ví dụ
“Nó làm bài thuyết trình công phu lắm.”
He gave a very conscientious presentation.
“芸制拱𡗋功夫 / 廊制些沛別朱調”
The pleasure business requires us to be painstaking / In the world of pleasure we need to know a lot
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free