Nghĩa của công phu | Babel Free
[kəwŋ͡m˧˧ fu˧˧]Định nghĩa
(Công việc) siêng năng.
Từ tương đương
Bosanski
brižljiv
mukotrpan
savestan
savjestan
temeljit
брижљив
мукотрпан
савестан
савјестан
темељит
Español
acucioso
Suomi
laajaperäinen
läpikotainen
omantunnonarka
perinpohjainen
pikkutarkka
tunnollinen
tunnontarkka
vaivalloinen
Hrvatski
brižljiv
mukotrpan
savestan
savjestan
temeljit
брижљив
мукотрпан
савестан
савјестан
темељит
Latina
operosus
Ví dụ
“Nó làm bài thuyết trình công phu lắm.”
He gave a very conscientious presentation.
“芸制拱𡗋功夫 / 廊制些沛別朱調”
The pleasure business requires us to be painstaking / In the world of pleasure we need to know a lot
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free