HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của công phu | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[kəwŋ͡m˧˧ fu˧˧]

Định nghĩa

(Công việc) siêng năng.

Từ tương đương

العربية محيط وجداني
Español acucioso
Bahasa Indonesia cermat hemat jimat perdata prihatin saksama teliti
Latina operosus

Ví dụ

“Nó làm bài thuyết trình công phu lắm.”

He gave a very conscientious presentation.

“芸制拱𡗋功夫 / 廊制些沛別朱󰖆調”

The pleasure business requires us to be painstaking / In the world of pleasure we need to know a lot

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem công phu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free