Nghĩa của chin | Babel Free
[t͡ɕin˧˧]Định nghĩa
Tiếng cổ. Chỉn khôn: Chẳng xong, không xong.
Ví dụ
“bàn chin lớn”
big foot
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free