HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chin | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Standard
[t͡ɕin˧˧]

Định nghĩa

Tiếng cổ. Chỉn khôn: Chẳng xong, không xong.

Từ tương đương

English done nine ripe
Kurdî nîne

Ví dụ

“bàn chin lớn”

big foot

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chin được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free