HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cộng sinh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kəwŋ͡m˧˨ʔ sïŋ˧˧]

Định nghĩa

Mối quan hệ giữa hai hay nhiều loài sinh vật chung sống thường xuyên với nhau, trong đó các loài tham gia đều có lợi ích.

Từ tương đương

العربية تكافل
Català simbiosi
Čeština symbióza
Deutsch Symbiose
Ελληνικά συμβίωση
English Symbiosis
Español simbiosis
Suomi symbioosi
Français symbiose
हिन्दी सहजीवन
Magyar szimbiózis
Bahasa Indonesia simbiosis
Italiano simbiosi
日本語 共生
ქართული სიმბიოზი
한국어 공생
Nederlands symbiose
Português simbiose
Русский симбиоз
Svenska symbios
Türkçe simbiyozis
Українська симбіоз
中文 共生
ZH-TW 共生

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cộng sinh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free