Nghĩa của công sở | Babel Free
[kəwŋ͡m˧˧ səː˧˩]Định nghĩa
Nơi làm việc công cộng.
Từ tương đương
English
office building
Français
immeuble de bureaux
Nederlands
kantoorgebouw
Polski
biurowiec
Português
edifício de escritórios
Русский
о́фисное зда́ние
Svenska
kontorshus
中文
辦公大樓
繁體中文
辦公大樓
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free