công sở
Định nghĩa
Nơi làm việc công cộng.
Từ tương đương
10 more languages
Nederlandskantoorgebouw
Polskibiurowiec
Portuguêsedifício de escritórios
Русскийо́фисное зда́ние
Svenskakontorshus
中文辦公大樓
繁體中文辦公大樓
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free