HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of công sứ quán | Babel Free

Noun CEFR C1
/kəwŋ˧˧ sɨ˧˥ kwaːn˧˥/

Định nghĩa

Cơ quan đại diện chính thức và toàn diện của một nước ở nước ngoài, do một công sứ đặc mệnh toàn quyền đứng đầu, thấp hơn đại sứ quán.

Ví dụ

“Trước kia đối với nước nhỏ người ta lập công sứ quán thay vì đại sứ quán”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See công sứ quán used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course