HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of cộng tác | Babel Free

Noun CEFR B2
/[kəwŋ͡m˧˧ taːk̚˧˦]/

Định nghĩa

  1. Xem ngắt điện
  2. Công việc của nhà nước hoặc của đoàn thể.

Từ tương đương

English Cooperate switch

Ví dụ

“công tác phòng gian”
“báo cáo công tác”
“Công tắc đèn, công tắc quạt.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See cộng tác used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course