Nghĩa của Công Tăng | Babel Free
[kəwŋ͡m˧˧ taŋ˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Беларуская
Канстанцін
Català
Constantí
Čeština
Konstantin
Cymraeg
Cystennin
Dansk
Konstantin
Deutsch
Konstantin
English
Constantine
Gaeilge
Constaintín
Italiano
Costantino
Latina
Constantinus
Lietuvių
Konstantinas
Latviešu
Konstantīns
Português
Constantino
Română
Costin
Русский
Константин
Slovenčina
Konštantín
Shqip
Kostandin
Svenska
Konstantin
Tiếng Việt
Constantinô
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free