Nghĩa của công thải | Babel Free
kəwŋ˧˧ tʰa̰ːj˧˩˧Định nghĩa
công trái phát hành để vay tiền của nhân dân.
Ví dụ
“Công thải Nam Bộ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free