Nghĩa của công thự | Babel Free
[kəwŋ͡m˧˧ tʰɨ˧˨ʔ]Định nghĩa
- Công và thủ (nói gộp)
- Toà nhà lớn dùng làm công sở.
Từ tương đương
English
Hall
Ví dụ
“thành phố có nhiều toà công thự hiện đại”
“Võ sĩ có khả năng công thủ toàn diện.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free