HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của công thự | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kəwŋ͡m˧˧ tʰɨ˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Công và thủ (nói gộp)
  2. Toà nhà lớn dùng làm công sở.

Từ tương đương

English Hall

Ví dụ

“thành phố có nhiều toà công thự hiện đại”
“Võ sĩ có khả năng công thủ toàn diện.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem công thự được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free