Nghĩa của công ti | Babel Free
[kəwŋ͡m˧˧ ti˧˧]Định nghĩa
Dạng viết khác của công ty
alt-of
Từ tương đương
English
company
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free