HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of công thức hoá học | Babel Free

Noun CEFR C2
/[kəwŋ͡m˧˧ tʰɨk̚˧˦ hwaː˧˦ hawk͡p̚˧˨ʔ]/

Định nghĩa

  1. Nhóm kí hiệu hóa học biểu diễn thành phần phân tử của một chất.
  2. Dạng viết khác của công thức hóa học
    alt-of

Từ tương đương

Ví dụ

“Công thức hoá học của nước là H₂O.”

The chemical formula of water is H₂O.

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See công thức hoá học used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course