Meaning of công thức hoá học | Babel Free
/[kəwŋ͡m˧˧ tʰɨk̚˧˦ hwaː˧˦ hawk͡p̚˧˨ʔ]/Định nghĩa
- Nhóm kí hiệu hóa học biểu diễn thành phần phân tử của một chất.
-
Dạng viết khác của công thức hóa học alt-of
Từ tương đương
English
chemical formula
Ví dụ
“Công thức hoá học của nước là H₂O.”
The chemical formula of water is H₂O.
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.