HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of công thức | Babel Free

Noun CEFR B2
/[kəwŋ͡m˧˧ tʰɨk̚˧˦]/

Định nghĩa

  1. Nhóm kí hiệu diễn tả gọn một sự kiện tổng quát, một quy tắc, nguyên lí hoặc khái niệm.
  2. Xem công thức hoá học
  3. Những phương pháp, quy tắc, v.v. đã được định sẵn, cần và phải làm theo để làm một việc nào đó đạt kết quả mong muốn.
  4. Cách thức được dùng theo thói quen hoặc theo quy ước, trong những dịp hoặc trường hợp nhất định.

Từ tương đương

English Formula Recipe

Ví dụ

“Công thức 1”

Formula 1

“công thức nấu ăn”

recipe

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See công thức used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course