Nghĩa của vậy | Babel Free
[vəj˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“làm vảy/đánh vảy”
to descale (a fish)
“Đánh vảy cá.”
“Vảy tê tê.”
“Nốt đậu đã tróc vảy.”
“Mụn đã đóng vảy.”
Cấp độ CEFR
A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free