HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vậy | Babel Free

Danh từ CEFR A1 Common
[vəj˧˧]

Định nghĩa

  1. là cái vẩy của con
  2. Bộ phận dùng để bơi của cá, có dạng lá.
  3. Đồ mặc che nửa thân dưới của phụ nữ hoặc nam giới, không chia làm hai ống như quần.
  4. Mảnh nhỏ và cứng xếp úp lên nhau ở ngoài da một số động vật như cá, tê tê.
  5. Món ăn làm bằng sợi lấy ở vây một số loài cá biển.
  6. Vật trông giống vảy cá.

Từ tương đương

Čeština žaberní žábra
Deutsch Kieme
Ελληνικά βράγχιο
Español branquia
Français branchie gill lame ouïe
Italiano branchia lamella
한국어
Nederlands kieuw
Polski blaszka skrzele
Português guelra
Türkçe solungaç
Tiếng Việt

Ví dụ

“làm vảy/đánh vảy”

to descale (a fish)

“Đánh vảy cá.”
“Vảy tê tê.”
“Nốt đậu đã tróc vảy.”
“Mụn đã đóng vảy.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vậy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free