HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of cộng sự | Babel Free

Noun CEFR B2
/[kəwŋ͡m˧˧ sɨ˧˦]/

Định nghĩa

  1. Tên gọi chung các công trình quân sự dùng để chiến đấu và phòng tránh như hầm, hào, hố, v.v.
  2. Công sứ đặc mệnh toàn quyền (nói tắt).
  3. viên chức người Pháp đứng đầu bộ máy cai trị thực dân một tỉnh ở Trung Kì và Bắc Kì thời Pháp thuộc.

Từ tương đương

English envoy

Ví dụ

“đào công sự”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See cộng sự used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course