HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chuyên sâu | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕwiən˧˧ səw˧˧]

Định nghĩa

intensive; in-depth; thorough

usually

Từ tương đương

العربية محيط
Español intensivo intenso
Français intensif intensive
हिन्दी कोरा विस्तृत
Bahasa Indonesia intensif jimat perdata saksama teliti
한국어 철저하다
Latina intentivus
Latviešu prāvs
Nederlands diepgravend intensief
Português intensivo
Русский интенсивный
ไทย ถี่

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chuyên sâu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free