Nghĩa của có ăn | Babel Free
kɔ˧˥ an˧˧Định nghĩa
Đủ ăn, không túng thiếu.
Ví dụ
“Nhà có ăn.”
“Dạo này nhà nó cũng có ăn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free