Nghĩa của có cánh | Babel Free
[kɔ˧˦ kajŋ̟˧˦]Định nghĩa
- Used other than figuratively or idiomatically: see có, cánh.
- flattering; cajolery
- flattering, especially flowery or exaggerated
Từ tương đương
العربية
غزل
Čeština
lichotivý
Español
halagador
Français
flatteur
Galego
solerma
日本語
匼
Русский
лесть
Svenska
smickrande
Türkçe
mütebasbıs
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free