HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của có cánh | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[kɔ˧˦ kajŋ̟˧˦]

Định nghĩa

  1. Used other than figuratively or idiomatically: see có, cánh.
  2. flattering; cajolery
  3. flattering, especially flowery or exaggerated

Từ tương đương

Ví dụ

“(những) lời có cánh”

sweet talk

khen có cánh”

to praise

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem có cánh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free