Nghĩa của clo-hi-đrích | Babel Free
Từ tương đương
Ελληνικά
υδροχλωρικός
English
Hydrochloric
Français
chlorhydrique
Italiano
cloridrico
Македонски
хлороводороден
Polski
chlorowodorowy
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free