Nghĩa của cận kề | Babel Free
[kən˧˨ʔ ke˨˩]Ví dụ
“Đôi khi trẻ được lý giải cặn kẽ quá lại mất tính sáng tạo.”
Explaining things so thoroughly to kids might sometimes kill their creativity.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free