HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cận kề | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[kən˧˨ʔ ke˨˩]

Định nghĩa

  1. very close, about to occur
  2. in detail, thorough, meticulous

Ví dụ

“Đôi khi trẻ được lý giải cặn kẽ quá lại mất tính sáng tạo.”

Explaining things so thoroughly to kids might sometimes kill their creativity.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cận kề được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free