HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of cộng sản | Babel Free

Adjective CEFR B2
/[kəwŋ͡m˧˨ʔ saːn˧˩]/

Định nghĩa

Tên của một chủ nghĩa được phát triển bởi Karl Marx và Friedrich Engels vào giữa thế kỷ 19 theo mô hình kinh tế xã hội và hệ tư tưởng chính trị ủng hộ việc thiết lập xã hội phi nhà nước, không giai cấp, bình đẳng, dựa trên sự sở hữu chung và điều khiển chung đối với các phương tiện sản xuất nói chung.

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See cộng sản used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course