HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 精 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. pure, unadulterated; refined
  2. essence, spirit
  3. detailed, conscientious
  4. smart, clever
  5. energy, vigour
  6. demon; goblin; spirit
  7. semen, seminal fluid, a sperm cell

Từ tương đương

العربية وجداني
Català refinat
Gaeilge galánta
Bahasa Indonesia cermat prihatin teliti
Íslenska samviskusamur
한국어 성실하다
Kurdî elegant
Latina attentus cultus lautus Pius
Română conștiincios
Tiếng Việt chỉn chu công phu tự giác

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free