HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 靈 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

spirit, soul

Từ tương đương

Bosanski špirit
Čeština duch duše
Ελληνικά ψυχή
English soul soul spirit spirit
Español alma anima
Français âme esprit soul soul
हिन्दी आत्मिक
Hrvatski špirit
Italiano anima anima soul
日本語 浄霊
한국어
Kurdî şoul
Nederlands gemoed ziel
Polski duch dusza soul żywy duch
Português alma espírito soul
Русский грудь душа
Српски špirit
Türkçe can gönül huy ruh
Tiếng Việt linh hồn

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free