Nghĩa của linh hồn | Babel Free
[lïŋ˧˧ hon˨˩]Định nghĩa
Ví dụ
“Cầu chúc cho linh hồn ông được thanh thản nơi chín suối.”
“Trấn tĩnh linh hồn.”
“Hình ảnh cô gái đã chiếm cả linh hồn chàng.”
“Anh ấy là linh hồn của đội bóng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free