HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của linh miêu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[lïŋ˧˧ miəw˧˧]

Định nghĩa

Thú hoang rừng ôn đới, cùng họ với mèo, nhưng to hơn, tai vểnh.

Từ tương đương

English Lynx

Ví dụ

“Linh miêu đồng cỏ.”
“Linh miêu tai đen.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem linh miêu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free