linh kiện
Từ tương đương
EnglishComponent
14 more languages
Ví dụ
“Đống linh kiện điện tử này ở Việt Nam từng là của quý đấy.”
The pile of these electronic detachables was once a treasure in Vietnam.
“linh kiện máy tính”
“thay linh kiện”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free