HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của linh kiện | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[lïŋ˧˧ kiən˧˨ʔ]

Định nghĩa

Bộ phận có thể tháo lắp, thay thế được trong máy móc, thiết bị.

Từ tương đương

Ví dụ

“Đống linh kiện điện tử này ở Việt Nam từng là của quý đấy.”

The pile of these electronic detachables was once a treasure in Vietnam.

linh kiện máy tính”
thay linh kiện”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem linh kiện được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free