Nghĩa của cấu phần | Babel Free
Định nghĩa
Bộ phận cấu thành hoặc hợp thành nên một chỉnh thể hay một hệ thống lớn hơn.
Từ tương đương
Bosanski
element
Deutsch
Baustein
Bauteil
Bestandteil
Einschlag
Einzelteil
Element
Ingredienz
Komponente
Konstituente
verfassungsgebend
Español
elemento
Français
abc
administré
commettant
composant
composant
composante connexe
Constituant
constituent
Élément
हिन्दी
इमारती
Hrvatski
element
Italiano
componente
componente
costituente
costituente
costituente
costitutivo
elemento
elettore
fattore
Kurdî
element
Latina
constitutivus
Polski
całostkowy
cześć
czynnik
element
komponent
niesamodzielny
pierwiastek
podzespół
rozkładniczy
składowa
składowy
wyborca
żywioł
Русский
деталь
компонент
компоне́нта
компонентный
конституента
составной
стихия
частица
член
элемент
Српски
element
ไทย
ย่อย
Українська
складовий
中文
組件
繁體中文
組件
Ví dụ
“Kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tiếp tục có bước phát triển và thật sự trở thành một cấu phần quan trọng của nền kinh tế.”
“Các chùm hạt proton được gia tốc tới vận tốc xấp xỉ vận tốc ánh sáng (300.000 km/s), va chạm vào nhau, ở vùng năng lượng cực cao (nhiều nghìn tỷ điện tử-vôn), làm vỡ ra các mảnh nhỏ, giúp các nhà vật lý khám phá những cấu phần nhỏ hơn của vật chất.”
“Bên cạnh việc sở hữu chu trình sản xuất khép kín và tự động hóa cao hàng đầu thế giới và đầu tiên tại Việt Nam, nhà máy sản xuất ôtô VinFast còn làm chủ được tất cả công đoạn cốt lõi, có khả năng tự sản xuất được những cấu phần chính của một chiếc ôtô.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free