HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cấu phần | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

Bộ phận cấu thành hoặc hợp thành nên một chỉnh thể hay một hệ thống lớn hơn.

Từ tương đương

Bosanski element
Español elemento
हिन्दी इमारती
Hrvatski element
Kurdî element
Latina constitutivus
Português componente elemento
Српски element
ไทย ย่อย
Українська складовий
中文 組件
繁體中文 組件

Ví dụ

Kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tiếp tục có bước phát triển và thật sự trở thành một cấu phần quan trọng của nền kinh tế.”
“Các chùm hạt proton được gia tốc tới vận tốc xấp xỉ vận tốc ánh sáng (300.000 km/s), va chạm vào nhau, ở vùng năng lượng cực cao (nhiều nghìn tỷ điện tử-vôn), làm vỡ ra các mảnh nhỏ, giúp các nhà vật lý khám phá những cấu phần nhỏ hơn của vật chất.”
“Bên cạnh việc sở hữu chu trình sản xuất khép kín và tự động hóa cao hàng đầu thế giới và đầu tiên tại Việt Nam, nhà máy sản xuất ôtô VinFast còn làm chủ được tất cả công đoạn cốt lõi, có khả năng tự sản xuất được những cấu phần chính của một chiếc ôtô.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cấu phần được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free