tự giác
Định nghĩa
Đa giác có bốn góc, bốn cạnh.
Từ tương đương
17 more languages
Češtinačtyřúhelník
Suominelisivuinen
Gàidhligceithir-cheàrnach
Galegocuadrilátero
עבריתמרובע
हिन्दीचौकोन
Italianoquadrilatero
Latinaquadrilaterus
Русскийчетырёхугольник
Tiếng Việttự giác
中文四邊形
繁體中文四邊形
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free