Nghĩa của tự giác | Babel Free
[tɨ˧˦ zaːk̚˧˦]Định nghĩa
Đa giác có bốn góc, bốn cạnh.
Từ tương đương
Čeština
čtyřúhelník
Suomi
nelisivuinen
Gàidhlig
ceithir-cheàrnach
Galego
cuadrilátero
עברית
מרובע
हिन्दी
चौकोन
Latina
quadrilaterus
Русский
четырёхугольник
Tiếng Việt
tự giác
中文
四邊形
繁體中文
四邊形
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free