Nghĩa của cơm cháo | Babel Free
[kəːm˧˧ t͡ɕaːw˧˦]Định nghĩa
- Cái ăn thường ngày như cơm, cháo, v.v. (nói khái quát)
- kết quả việc làm.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free