HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cơm cháy | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

  1. any type of cooked rice (boiled, fried, etc.) that is burnt
  2. scorched rice (snack made of burnt or fried dried cooked rice)

Từ tương đương

Català socarrat
English scorched rice
فارسی ته‌دیگ
Français gratin de riz
Bahasa Indonesia intip
日本語 お焦げ
ភាសាខ្មែរ បាយក្ដាំង
한국어 누룽지
Malagasy ampango
မြန်မာ ထမင်းချိုး
Tagalog tutong
中文 鍋巴
繁體中文 鍋巴

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cơm cháy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free