HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cơm cháy

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

  1. any type of cooked rice (boiled, fried, etc.) that is burnt
  2. scorched rice (snack made of burnt or fried dried cooked rice)

Từ tương đương

12 more languages
Catalàsocarrat
فارسیته‌دیگ
Bahasa Indonesiaintip
日本語お焦げ
ភាសាខ្មែរបាយក្ដាំង
한국어누룽지
Malagasyampango
Tagalogtutong
中文鍋巴
繁體中文鍋巴

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cơm cháy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free