cơm chiên
Từ tương đương
22 more languages
Bosanskinaši
Catalàarròs fregit
Gaeilgerís ubhfhriochta
Hrvatskinaši
Bahasa Indonesianasi goreng
Italianoriso fritto
ភាសាខ្មែរបាយឆា
ລາວເຂົ້າຜັດ
Bahasa Melayunasi goreng
မြန်မာထမင်းကြော်
Portuguêsarroz frito
Русскийжа́реный рис
Српскиnaši
తెలుగువేపుడుబియ్యము
ไทยข้าวผัด
Tagalogsinangag
Tiếng Việtcơm rang
Ví dụ
“cơm chiên Dương Châu”
Yangzhou fried rice
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free