HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cơm chiên

Danh từ CEFR B2
[kəːm˧˧ t͡ɕiən˧˧]

Định nghĩa

cơm rang.

dialectal

Từ tương đương

22 more languages
Bosanskinaši
Hrvatskinaši
Bahasa Indonesianasi goreng
Italianoriso fritto
ភាសាខ្មែរបាយឆា
Bahasa Melayunasi goreng
Portuguêsarroz frito
Српскиnaši
Tagalogsinangag
Tiếng Việtcơm rang

Ví dụ

“cơm chiên Dương Châu”

Yangzhou fried rice

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cơm chiên được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free