HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cơm rang

Danh từ CEFR B2
[kəːm˧˧ zaːŋ˧˧]

Định nghĩa

Cơm để nguội rồi rang lên với dầu hoặc mỡ, có thể cho thêm một số thứ khác như giò, lạp xường, dưa muối, v.v.

Từ tương đương

24 more languages
Bosanskinaši
Hrvatskinaši
Bahasa Indonesianasi goreng
Italianoriso fritto
ភាសាខ្មែរបាយឆា
Bahasa Melayunasi goreng
Portuguêsarroz frito
Српскиnaši
Tagalogsinangag
Tiếng Việtcơm chiên
中文炒饭
繁體中文炒飯

Ví dụ

“cơm rang thập cẩm”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cơm rang được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free