cơm rang
Định nghĩa
Cơm để nguội rồi rang lên với dầu hoặc mỡ, có thể cho thêm một số thứ khác như giò, lạp xường, dưa muối, v.v.
Từ tương đương
24 more languages
Bosanskinaši
Catalàarròs fregit
Gaeilgerís ubhfhriochta
Hrvatskinaši
Bahasa Indonesianasi goreng
Italianoriso fritto
ភាសាខ្មែរបាយឆា
ລາວເຂົ້າຜັດ
Bahasa Melayunasi goreng
မြန်မာထမင်းကြော်
Portuguêsarroz frito
Русскийжа́реный рис
Српскиnaši
తెలుగువేపుడుబియ్యము
ไทยข้าวผัด
Tagalogsinangag
Tiếng Việtcơm chiên
中文炒饭
繁體中文炒飯
Ví dụ
“cơm rang thập cẩm”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free