Nghĩa của cơm rang | Babel Free
[kəːm˧˧ zaːŋ˧˧]Định nghĩa
Cơm để nguội rồi rang lên với dầu hoặc mỡ, có thể cho thêm một số thứ khác như giò, lạp xường, dưa muối, v.v.
Từ tương đương
Bosanski
naši
Català
arròs fregit
English
fried rice
Français
riz cantonais
Gaeilge
rís ubhfhriochta
Hrvatski
naši
Bahasa Indonesia
nasi goreng
Italiano
riso fritto
ខ្មែរ
បាយឆា
ລາວ
ເຂົ້າຜັດ
Bahasa Melayu
nasi goreng
မြန်မာဘာသာ
ထမင်းကြော်
Português
arroz frito
Русский
жа́реный рис
Српски
naši
తెలుగు
వేపుడుబియ్యము
ไทย
ข้าวผัด
Tagalog
sinangag
Tiếng Việt
cơm chiên
中文
炒饭
ZH-TW
炒飯
Ví dụ
“cơm rang thập cẩm”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free