Nghĩa của cơm tấm | Babel Free
[kəːm˧˧ təm˧˦]Định nghĩa
Món cơm làm từ hạt tấm (gạo gãy/vỡ), thường ăn kèm với sườn nướng, bì, chả, trứng kèm nước mắm chua ngọt.
Ví dụ
“Cơm tấm Sài Gòn”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free