HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cơm tấm | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kəːm˧˧ təm˧˦]

Định nghĩa

Món cơm làm từ hạt tấm (gạo gãy/vỡ), thường ăn kèm với sườn nướng, bì, chả, trứng kèm nước mắm chua ngọt.

Ví dụ

“Cơm tấm Sài Gòn”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cơm tấm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free