Nghĩa của con bạc | Babel Free
[kɔn˧˧ ʔɓaːk̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Kẻ dự cuộc đỏ đen.
Từ tương đương
English
gambler
Ví dụ
“Công an đã bắt cả bọn con bạc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free