HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của con bạc | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kɔn˧˧ ʔɓaːk̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Kẻ dự cuộc đỏ đen.

Từ tương đương

English gambler

Ví dụ

“Công an đã bắt cả bọn con bạc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem con bạc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free