HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cồn cào

Danh từ CEFR B2
ko̤n˨˩ ka̤ːw˨˩

Định nghĩa

Có cảm giác như ruột bị cào xé, giày vò thành từng cơn liên tiếp.

Từ tương đương

14 more languages
العربيةشره
Bosanskiglupa
Češtinažravý
Ελληνικάλιμασμένος
Galegoesfameado
Hrvatskiglupa
日本語
Latinaimprobus
Српскиglupa

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cồn cào được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free