HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của con cháu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kɔn˧˧ t͡ɕaw˧˦]

Định nghĩa

Con và cháu; những người thuộc các thế hệ sau (nói khái quát).

Từ tương đương

العربية خلف
Ελληνικά κατιόντες
Español descendientes
Gàidhlig sìol
עברית זרע
Bahasa Indonesia angkatan tetesan darah
日本語 児孫
Latina minor posteri
Te Reo Māori aitanga kōiwi
Svenska efterkommande
Türkçe füru
Tiếng Việt cháu chắt

Ví dụ

“Lưu truyền cho con cháu mai sau.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem con cháu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free