HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

con cháu

Danh từ CEFR B2
[kɔn˧˧ t͡ɕaw˧˦]

Định nghĩa

Con và cháu; những người thuộc các thế hệ sau (nói khái quát).

Từ tương đương

13 more languages
العربيةخلف
Ελληνικάκατιόντες
Gàidhligsìol
עבריתזרע
Bahasa Indonesiaangkatantetesan darah
日本語児孫
Te Reo Māoriaitangakōiwi
Türkçefüru
Tiếng Việtcháu chắt

Ví dụ

“Lưu truyền cho con cháu mai sau.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem con cháu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free