Meaning of Cồn Cỏ | Babel Free
/[kon˨˩ kɔ˧˩]/Định nghĩa
- Từng đơn vị trong một bộ quân cờ.
- một huyện đảo của Quảng Trị, Việt Nam
- Đảo của Việt Nam
Từ tương đương
English
chess piece
Ví dụ
“Một phụ nữ được chọn là con cờ tướng trong đám cờ người ở sân đình.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.