HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của con cúi | Babel Free

Danh từ CEFR B2
kɔn˧˧ kuj˧˥

Định nghĩa

  1. Dải bông cuốn lại để kéo thành sợi.
  2. Cuộn rơm tết chặt, thường dùng để giữ lửa.

Ví dụ

“Xe con cúi.”
“Kéo con cúi ra chỉ.”
“Bện con cúi.”
“Lửa phát ra từ con cúi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem con cúi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free