Nghĩa của con cúi | Babel Free
kɔn˧˧ kuj˧˥Định nghĩa
- Dải bông cuốn lại để kéo thành sợi.
- Cuộn rơm tết chặt, thường dùng để giữ lửa.
Ví dụ
“Xe con cúi.”
“Kéo con cúi ra chỉ.”
“Bện con cúi.”
“Lửa phát ra từ con cúi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free