HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of con dao hai lưỡi | Babel Free

Noun CEFR C2
/kɔn˧˧ zaːw˧˧ haːj˧˧ lɨəʔəj˧˥/

Định nghĩa

  1. (nghĩa đen) Con dao có hai lưỡi, dùng để gọt vỏ trái cây, rau củ.
  2. (nghĩa bóng) Từ dùng để ví một cái gì đó trong cuộc sống vừa có lợi ích và vừa có tác hại.

Ví dụ

“Internet là một con dao hai lưỡi.”
“Hột vịt lộn là con dao hai lưỡi đối với sức khỏe.”

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See con dao hai lưỡi used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course