HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of con đỡ đầu | Babel Free

Noun CEFR C1
/kɔn˧˧ ɗəʔə˧˥ ɗə̤w˨˩/

Định nghĩa

Người được người hơn tuổi và có điều kiện nâng đỡ và che chở cho.

Ví dụ

“Ông cụ có một người con đỡ đầu rất trung thành.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See con đỡ đầu used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course