HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of con gái | Babel Free

Noun CEFR B2
/[kɔn˧˧ ɣaːj˧˦]/

Định nghĩa

  1. Người thuộc giới nữ còn ít tuổi, chưa có chồng.
  2. Thời kì đang độ phát triển mạnh, đẻ nhánh nhiều.
  3. Người gái sinh ra từ cha mẹ

Từ tương đương

Ví dụ

“Đã qua thời con gái.”
“"Thưa rằng: bác mẹ em răn, Làm thân con gái chớ ăn trầu người." (Ca dao)'”
“Lúa đang thì con gái.”
“Đứa bé ấy là con gái cô Hương.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See con gái used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course