HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của con giáp | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kɔn˧˧ zaːp̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Chu kỳ mười hai năm theo âm lịch.
  2. Tên gọi chung các con vật ứng với tuổi của mỗi người theo quan niệm cổ truyền.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem con giáp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free