Nghĩa của con điếm | Babel Free
kɔn˧˧ ɗiəm˧˥Định nghĩa
Người đàn bà làm nghề mại dâm.
Ví dụ
“Xã hội cần cải tạo những con điếm để họ trở thành những người lương thiện.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free