cháu chắt
Từ tương đương
32 more languages
Češtinapotomstvo
Danskeftertid
Ελληνικάκατιόντες
Gaeilgesíolradh
Gàidhligsìol
Galegoposterioridade
עבריתזרע
Magyarutókor
Kurdînesil
Македонскипотомство
Nederlandsnageslacht
Portuguêsposteridade
Românăposteritate
Русскийпотомство
Українськапотомство
Tiếng Việtcon cháu
Ví dụ
“Cháu chắt cũng về mừng thọ cụ đông đủ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free