HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cháu chắt

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕaw˧˦ t͡ɕat̚˧˦]

Định nghĩa

Thế hệ kế tiếp sau đời con trở đi nói chung.

Từ tương đương

32 more languages

Ví dụ

“Cháu chắt cũng về mừng thọ cụ đông đủ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cháu chắt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free