HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cháu chắt | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕaw˧˦ t͡ɕat̚˧˦]

Định nghĩa

Thế hệ kế tiếp sau đời con trở đi nói chung.

Từ tương đương

العربية خلف نجل
Čeština potomstvo
Dansk eftertid
Ελληνικά κατιόντες
Gaeilge síolradh
Gàidhlig sìol
עברית זרע
Magyar utókor
Bahasa Indonesia angkatan tetesan darah
日本語 児孫 後世 後人 後生
한국어 대대손손 이래 후손 후예
Kurdî nesil
Latina minor posteri posteritas propago
Te Reo Māori aitanga kōiwi
Македонски потомство
Nederlands nageslacht
Português posteridade
Română posteritate
Русский потомство
Türkçe füru nesil soy zürriyet
Українська потомство
Tiếng Việt con cháu

Ví dụ

“Cháu chắt cũng về mừng thọ cụ đông đủ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cháu chắt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free