HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của châu chấu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕəw˧˧ t͡ɕəw˧˦]

Định nghĩa

Bọ cánh thẳng, đầu tròn, thân mập, nhảy giỏi, ăn hại cây xanh.

reduplication

Từ tương đương

English Grasshopper

Ví dụ

“Nực cười châu chấu đá xe; Tưởng rằng chấu ngã, ai dè xe nghiêng”

How ludicrous it is: the grasshopper kicking the cart; 'Twas thought the grasshopper would fall, who foresaw the cart rolling over instead?

“Exodus 10:4; 2011 Vietnamese translation; English translation from the New Revised Standard Version For if you refuse to let my people go, tomorrow I will bring locusts into your country. Vì nếu ngươi từ chối không cho dân Ta đi, ngày mai Ta sẽ đem châu chấu vào trong đất nước ngươi.”
“Nạn châu chấu hại lúa.”
“Châu chấu đá xe. (tục ngữ)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem châu chấu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free