HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

coi thường

Động từ CEFR B2
[kɔj˧˧ tʰɨəŋ˨˩]

Định nghĩa

Xem thường mà không chú ý đến những việc quan trọng.

Từ tương đương

2 more languages
Latinacontemnō

Ví dụ

Coi thường tính mạng của bản thân.”
Coi thường danh lợi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem coi thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free