HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của come out | Babel Free

Động từ CEFR B2
[kam˧˧ ʔaːw˧˧]

Định nghĩa

to come out of the closet

informal

Từ tương đương

Ví dụ

“Anh đã come out với bố mẹ chưa?”

Have you come out of the closet to your parents?

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem come out được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free